Bản dịch của từ 烂账 trong tiếng Việt

烂账

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂账 (Danh từ)

làn zhàng
01

Sổ nợ rối mù; sổ sách lộn xộn; số liệu rối mù

头绪混乱没法儿弄清楚的账目

Ví dụ
02

Nợ dai; nợ khó đòi; khoản nợ dai dẳng

指拖得很久、收不回来的账

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂账

làn

zhàng

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
账主子
账册
账单
账历
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép