Bản dịch của từ 烂辉辉 trong tiếng Việt

烂辉辉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂辉辉 (Tính từ)

làn huī huī
01

Sáng chói, rực rỡ, tỏa sáng lấp lánh như ánh đèn hoặc ánh sáng mạnh.

明亮耀眼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂辉辉

làn

huī

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép