Bản dịch của từ 烂醉如泥 trong tiếng Việt

烂醉如泥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂醉如泥 (Thành ngữ)

làn zuì rú ní
01

Say như chết

点燃。醉如泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Say sấp mặt

完全醉了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂醉如泥

làn

zuì

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép