Bản dịch của từ 烂银 trong tiếng Việt

烂银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂银 (Danh từ)

làn yín
01

Rực rỡ trắng sáng như bạc, mô tả màu trắng tinh khiết, lấp lánh như tuyết.

1.灿烂如银。形容雪白闪亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bạc tinh khiết (bạc trắng nguyên chất, không pha tạp chất).

2.纯银;白银。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂银

làn

yín

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép