Bản dịch của từ 烂银盘 trong tiếng Việt

烂银盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂银盘 (Danh từ)

làn yín pán
01

Chỉ trăng tròn, hình ảnh ví von chiếc đĩa bạc sáng như trăng.

喻指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂银盘

làn

yín

pán

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép