Bản dịch của từ 烃燍 trong tiếng Việt

烃燍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

烃燍 (Danh từ)

tīng sī
01

Dáng vẻ bị cháy; vẻ cháy sém, bỏng (hình dáng, màu sắc do bị cháy)

焦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烃燍

tīng

Các từ liên quan

烃基
烃
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【HĨNH.THINH】
Các biến thể:
烴, 𤈜
Hình thái radical:
⿰,火,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép