Bản dịch của từ 烃的分解 trong tiếng Việt

烃的分解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

烃的分解 (Danh từ)

tīng de fēn jiě
01

Sự phân giải hydrocarbon

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烃的分解

tīng

de

fēn

jiě

烃
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【HĨNH.THINH】
Các biến thể:
烴, 𤈜
Hình thái radical:
⿰,火,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép