Bản dịch của từ 烄 trong tiếng Việt
烄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
烄 (Động từ)
【jiǎo】
01
Ngày xưa, đốt củi để cúng trời (nhớ câu 'giảo' như 'giao' trời)
古代燃木祭天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 敥, 𤉧, 𤎦, 𤐳, 𢽻
- Hình thái radical:
- ⿰,火,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笅
㩰
踋
臫
剿
㳅
㽱
賋
纐
湫
繳
湬
㝔
耀
鷂
覞
䑬
鼼
藥
瘧
獟
筄
燿
纅
炅
煈
燈
㶻
煨
焟
焰
燛
炇
烊
爉
㷫
鿄
皊
桘
凌
䊽
眠
栧
涖
哾
莔
砿
𠓮
