Bản dịch của từ 烅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ánh lửa sáng rực, như khi lửa cháy bập bùng (nhớ đến từ 'hự' nghe như tiếng lửa bập bùng trong đêm).

火光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烅
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,火,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép