Bản dịch của từ 烈 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

(Tính từ)

liè
01

Cháy mạnh; dữ dội

火势猛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cương trực; thẳng thắn; nghiêm chỉnh

刚直;严正

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Liệt sĩ; hy sinh vì nghĩa

为正义而死难的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mạnh; mãnh liệt; mạnh mẽ; hừng hực

形容强度;浓度;力量等很大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liè
01

Công trạng; công lao

功绩;功业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hy sinh vì chính nghĩa

为正义事业而牺牲的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép