Bản dịch của từ 烈假 trong tiếng Việt
烈假
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
烈假 (Danh từ)
【liè jiǎ】
01
Bệnh dịch nặng hoặc tai hại do sâu bọ/độc (bệnh gây chết người hoặc dịch côn trùng nghiêm trọng) — (Hán Việt: liệt, giả/蛊) dùng trong văn cổ
指害人的疫病。《诗.大雅.思齐》:“肆戎疾不殄,烈假不瑕。”郑玄笺:“烈﹑假,皆病也;瑕,已也。”马瑞辰通释:“‘烈’即‘疠’之叚借;‘假’当为‘蛊’,蛊﹑假亦一声之转。”一说指严重的虫灾。高亨注:“于省吾《诗经新证》:‘烈,猛也;假,借为蛊(汉《唐公房碑》作疠蛊不遐)巫蛊也。’亨按:于读假为蛊,可从。但蛊乃害虫的总名……瑕,借为‘徦’,至也。此二句言:故在文王时,既无疾疫为害,虫灾亦不发生。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈假
liè
烈
jiǎ
假
Các từ liên quan
烈丈夫
烈业
烈义
烈光
烈名
假两
假之
假乐
假五百
假人
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
- Hình thái radical:
- ⿱,列,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬛
㤠
捩
䴕
蛚
埓
䁽
栵
茢
埒
䓟
棙
焎
烏
煎
焘
烹
照
熹
燞
煞
熙
熊
熱
娱
剒
部
鿬
涅
铁
𠉪
梃
袜
骎
㽽
䓏
激烈
强烈
热烈
猛烈
剧烈
浓烈
烈日
烈士
壮烈
惨烈
