Bản dịch của từ 烈味 trong tiếng Việt

烈味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈味 (Danh từ)

liè wèi
01

Hương vị đậm, cay nồng hoặc mùi vị mạnh (món ăn có khẩu vị mạnh); (gợi nhớ: = mạnh, mãnh liệt)

口味浓烈的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈味

liè

wèi

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép