Bản dịch của từ 烈士徇名 trong tiếng Việt

烈士徇名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈士徇名 (Tính từ)

liè shì xùn míng
01

Chí sĩ trung thành hi sinh vì danh dự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈士徇名

liè

shì

xùn

míng

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
士习
士乡
士五
士人
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép