Bản dịch của từ 烈士陵 trong tiếng Việt

烈士陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈士陵 (Danh từ)

liè shì líng
01

Nghĩa trang liệt sĩ

纪念丘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đài tưởng niệm liệt sĩ

英雄纪念碑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈士陵

liè

shì

líng

烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép