Bản dịch của từ 烈心 trong tiếng Việt
烈心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
烈心 (Tính từ)
【liè xīn】
01
Ý chí mạnh mẽ, hoài bão lớn; tinh thần dũng mãnh (Hán‑Việt: liệt tâm — lòng hùng dũng, chí khí)
1.雄心;壮心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cộc rắn, quyết liệt; nhẫn tâm, không động lòng (ví dụ: quyết định táo bạo, tàn nhẫn)
2.狠心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈心
liè
烈
xīn
心
Các từ liên quan
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
- Hình thái radical:
- ⿱,列,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬛
㤠
捩
䴕
蛚
埓
䁽
栵
茢
埒
䓟
棙
焎
烏
煎
焘
烹
照
熹
燞
煞
熙
熊
熱
娱
剒
部
鿬
涅
铁
𠉪
梃
袜
骎
㽽
䓏
激烈
强烈
热烈
猛烈
剧烈
浓烈
烈日
烈士
壮烈
惨烈
