Bản dịch của từ 烈性子 trong tiếng Việt

烈性子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈性子 (Danh từ)

liè xìng zi
01

Tính khí nóng nảy, cứng rắn; người có tính cách bộc trực, cương quyết (tính 'cương liệt')

性格刚烈。亦指性格刚烈的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈性子

liè

xìng

zi

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép