Bản dịch của từ 烈气 trong tiếng Việt
烈气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
烈气 (Tính từ)
【liè qì】
01
Lửa/khí nóng rực của mặt trời; hơi nóng gay gắt (cảm giác như sức nóng mãnh liệt)
1.指太阳的炽热之气。
Ví dụ
02
Khí tính cương trực, khí chất thẳng thắn và cứng rắn
2.谓气性刚直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈气
liè
烈
qì
气
Các từ liên quan
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
- Hình thái radical:
- ⿱,列,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬛
㤠
捩
䴕
蛚
埓
䁽
栵
茢
埒
䓟
棙
焎
烏
煎
焘
烹
照
熹
燞
煞
熙
熊
熱
娱
剒
部
鿬
涅
铁
𠉪
梃
袜
骎
㽽
䓏
激烈
强烈
热烈
猛烈
剧烈
浓烈
烈日
烈士
壮烈
惨烈
