Bản dịch của từ 烈火干柴 trong tiếng Việt

烈火干柴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈火干柴 (Thành ngữ)

liè huǒ gān chái
01

Niềm đam mê nồng cháy giữa những người yêu nhau

如图。消耗恋人之间的激情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lửa lớn gặp củi khô (thành ngữ) — 'địa ngục giữa đống gỗ'

点燃。猛火烧木(成语);柴堆中的地狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈火干柴

liè

huǒ

gān

chái

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
干与
干丐
干世
干丝
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép