Bản dịch của từ 烈火金刚 trong tiếng Việt

烈火金刚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈火金刚 (Tính từ)

liè huǒ jīn gāng
01

Mô tả một ý chí mạnh mẽ, không lay chuyển bất chấp những thử thách khắc nghiệt (có thể dùng làm tính từ hoặc tính từ) - cứng như một viên kim cương được rèn bởi lửa.

形容人的意志坚强,经过严峻考验而不改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈火金刚

liè

huǒ

jīn

gāng

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép