Bản dịch của từ 烈考 trong tiếng Việt
烈考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
烈考 (Danh từ)
【liè kǎo】
01
Vua (tước hiệu khen ngợi cho vị vua quá cố, ý là “hiển hách, rực rỡ” — thường chỉ vua Vũ/亡父 được tôn gọi)
显赫的亡父。《诗.周颂.雝》:“既右烈考,亦右文母。”毛传:“烈考,武王也。”郑玄笺:“烈,光也。”后多用为对亡父的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈考
liè
烈
kǎo
考
Các từ liên quan
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
- Hình thái radical:
- ⿱,列,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬛
㤠
捩
䴕
蛚
埓
䁽
栵
茢
埒
䓟
棙
焎
烏
煎
焘
烹
照
熹
燞
煞
熙
熊
熱
娱
剒
部
鿬
涅
铁
𠉪
梃
袜
骎
㽽
䓏
激烈
强烈
热烈
猛烈
剧烈
浓烈
烈日
烈士
壮烈
惨烈
