Bản dịch của từ 烈节 trong tiếng Việt

烈节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈节 (Danh từ)

liè jié
01

Đức hạnh cương trực, phẩm hạnh ngay thẳng và kiên quyết (Hán-Việt: liệt tiết)

1.刚正的操行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có lòng trung liệt, giữ tiết khí; người dũng cảm, trung nghĩa và tiết tháo

2.指忠烈有节操的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈节

liè

jié

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép