Bản dịch của từ 烈货 trong tiếng Việt

烈货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈货 (Danh từ)

liè huò
01

Tiếng lóng miệt thị chỉ người cáu kỉnh, xấc xược, thường gọi là “con người dữ/dữ dằn” (từ '' = người, dùng để chửi).

犹泼辣货。货,指人。多用为詈辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈货

liè

huò

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
货主
货买
货交
货产
货人
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép