Bản dịch của từ 烈轰轰 trong tiếng Việt

烈轰轰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈轰轰 (Tính từ)

liè hōng hōng
01

Ầm ĩ rền rộn, hoành tráng, khí thế dữ dội (như “烈烈轰轰” biểu thị tiếng động và uy thế rất lớn)

犹言烈烈轰轰。形容声势浩大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈轰轰

liè

hōng

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép