Bản dịch của từ 烈辉 trong tiếng Việt

烈辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈辉 (Danh từ)

liè huī
01

Sự rực rỡ, ánh sáng chói lọi; vẻ huy hoàng (thường nói về ánh sáng hoặc vẻ rực rỡ như hào quang)

光辉,光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈辉

liè

huī

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép