Bản dịch của từ 烈铮铮 trong tiếng Việt

烈铮铮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈铮铮 (Tính từ)

liè zhēng zhēng
01

Cứng rắn, thẳng thắn, kiên cường không chịu khuất phục (diễn tả dáng vẻ, khí chất)

刚直不屈的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈铮铮

liè

zhēng

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮槍
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép