Bản dịch của từ 烊 trong tiếng Việt
烊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
烊 (Động từ)
【yàng】
01
Nóng chảy; hoà tan (vật rắn)
熔化;溶化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
烊 (Động từ)
【yàng】
01
Đóng cửa hiệu (buổi tối đóng cửa không bán hàng)
见〖打烊〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˊ, ㄧㄤˋ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 煬
- Hình thái radical:
- ⿰,火,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扬
揚
蛘
眻
钖
敭
炀
劷
昜
暘
䬗
鴹
樣
煬
䭥
样
怏
㿮
䭐
㨾
楧
漾
柍
鞅
爥
焺
熅
㷴
熰
烯
㷄
爒
爋
燳
焫
熩
烈
紟
㢸
悍
袧
铉
牶
宲
镹
羓
屓
俵
打烊
