Bản dịch của từ 烎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yín
01

Sáng rực rỡ như ánh nắng (như ánh sáng tỏa ra, dễ nhớ với từ 'nhâm' gợi nhớ sự rực rỡ)

光明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烎
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NHÂM】
Hình thái radical:
⿱,幵,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép