Bản dịch của từ 烓灶 trong tiếng Việt

烓灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

烓灶 (Danh từ)

wēi zào
01

Lò sưởi/lu than; loại bếp nhỏ dùng đốt than hoặc củi để sưởi ấm (gợi nhớ chữ = bếp)

风炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烓灶

wēi

zào

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
烓
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔN】
Các biến thể:
𤌒, 𧟼
Hình thái radical:
⿰火圭
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép