Bản dịch của từ 烔 trong tiếng Việt
烔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
烔 (Danh từ)
【tóng】
01
Đồng Dương Hà (tên đất, ở tỉnh An Huy, Trung Quốc.)
烔炀河,地名,在安徽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 燑, 爞
- Hình thái radical:
- ⿰火同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
哃
彤
瞳
鉵
佟
犝
晍
僮
㣠
䴀
䮵
㜱
挏
駧
崠
𠄉
洞
㼯
娻
湩
胨
硐
㑈
灺
㶱
燻
炗
烌
㷇
烊
燗
烍
烉
灻
煔
釜
眜
䧔
流
淓
烆
唉
倖
㖝
𠉰
欴
皰
