Bản dịch của từ 烖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

(Danh từ)

zāi
01

Tai; như 'tam tai'.§Xưa dùng như tai .

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tai hoạ

旱、涝、虫、雹、战争等所造成的祸害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烖
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹𢦏火
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép