Bản dịch của từ 烗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kài
01

Rực rỡ, cháy bỏng như lửa hồng (như lửa cháy rực)

炽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng (như mùa màng bội thu)

盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烗
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
Các biến thể:
炌, 炏, 𤈪, 𤉫
Hình thái radical:
⿰,火,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép