Bản dịch của từ 烘晴 trong tiếng Việt

烘晴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

烘晴 (Động từ)

hōng qíng
01

Chỉ ánh nắng chiếu trên bầu trời trong xanh, trời nắng ráo.

谓阳光映照晴空。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘晴

hōng

qíng

Các từ liên quan

烘云托月
烘堂大笑
烘帘
晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép