Bản dịch của từ 烘柿 trong tiếng Việt

烘柿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

烘柿 (Động từ)

hōng shì
01

Tên gọi khác của quả hồng sấy khô hoặc phương pháp sấy quả hồng.

1.亦作“烘柹”。

Ví dụ
02

Đóng kín quả hồng xanh trong thùng hoặc hộp để chúng tự nhiên chín đỏ (gọi là “烘柿”).

2.闭藏未熟的青柿于容器中,使其自然红熟,谓之“烘杮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘柿

hōng

shì

Các từ liên quan

烘云托月
烘堂大笑
烘帘
柿叶
柿子
柿子椒
柿子金
柿漆
烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép