Bản dịch của từ 烘火 trong tiếng Việt
烘火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
烘火 (Động từ)
【hōng huǒ】
01
Sưởi ấm bằng cách hơ gần lửa, lấy hơi nóng từ lửa để sưởi ấm cơ thể hoặc đồ vật.
烤火,向火取暖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘火
hōng
烘
huǒ
火
Các từ liên quan
烘云托月
烘堂大笑
烘帘
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軣
硡
吽
呍
灴
叿
鍧
轟
嚝
渹
輷
哄
㷯
㶸
㶥
灶
烄
熥
炲
燀
焔
焇
熢
熭
鸪
悅
恭
蚎
害
猁
舭
莩
珞
軑
趷
峿
烘焙
烘干
烘烤
烘托
烘箱
冬烘
烘培
烘烘
烘炉
烘料
