Bản dịch của từ 烘焙垫 trong tiếng Việt

烘焙垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

烘焙垫 (Danh từ)

hōng bèi diàn
01

Tấm lót khay nướng bánh; khay nướng; tấm lót nướng

用于烘焙时放置在烤盘上,防止食物粘连并便于清洁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘焙垫

hōng

bèi

diàn

烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép