Bản dịch của từ 烘焰 trong tiếng Việt
烘焰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
烘焰 (Động từ)
【hōng yàn】
01
Tỏa sáng rực rỡ, phát sáng lung linh
2.焕发光华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ánh sáng rực rỡ, ngọn lửa cháy sáng rực như ngọn đuốc
1.光焰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘焰
hōng
烘
yàn
焰
Các từ liên quan
烘云托月
烘堂大笑
烘帘
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軣
硡
吽
呍
灴
叿
鍧
轟
嚝
渹
輷
哄
㷯
㶸
㶥
灶
烄
熥
炲
燀
焔
焇
熢
熭
鸪
悅
恭
蚎
害
猁
舭
莩
珞
軑
趷
峿
烘焙
烘干
烘烤
烘托
烘箱
冬烘
烘培
烘烘
烘炉
烘料
