Bản dịch của từ 烘的 trong tiếng Việt

烘的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

烘的 (Trạng từ)

hōng de
01

Đột nhiên, ngay lập tức, bất ngờ xuất hiện hoặc xảy ra

忽然,一下子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘的

hōng

de

Các từ liên quan

烘云托月
烘堂大笑
烘帘
的一确二
烘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
Hình thái radical:
⿰,火,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép