Bản dịch của từ 烘篮 trong tiếng Việt
烘篮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
烘篮 (Danh từ)
【hōng lán】
01
Giỏ tre đặt giữa có lò than nhỏ để sưởi ấm hoặc hong khô quần áo.
中间放小火盆的竹篮。用以取暖或烘干衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烘篮
hōng
烘
lán
篮
Các từ liên quan
烘云托月
烘堂大笑
烘帘
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 灴, 𤉻, 𧇲, 𧇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軣
硡
吽
呍
灴
叿
鍧
轟
嚝
渹
輷
哄
㷯
㶸
㶥
灶
烄
熥
炲
燀
焔
焇
熢
熭
鸪
悅
恭
蚎
害
猁
舭
莩
珞
軑
趷
峿
烘焙
烘干
烘烤
烘托
烘箱
冬烘
烘培
烘烘
烘炉
烘料
