Bản dịch của từ 烙印 trong tiếng Việt

烙印

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

烙印 (Danh từ)

lào yìn
01

Dấu ấn; dấu vết; dấu in bằng sắt nung (ví với dấu vết khó phai mờ)

在牲畜或器物上烫的火印,作为标记比喻不易磨灭的痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烙印 (Động từ)

lào yìn
01

In dấu; đóng dấu; in dấu lên; in sâu vào; khắc sâu vào (ví với ấn tượng sâu sắc lưu lại)

用火烧铁在牲畜或器物上烫成痕迹,比喻深刻地留下印象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烙印

lào

yìn

烙
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
雒, 烙
Hình thái radical:
⿰,火,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép