Bản dịch của từ 烙铁 trong tiếng Việt
烙铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
烙铁 (Danh từ)
【lào tiě】
01
Bàn ủi; bàn là
烧热后可以烫 平衣服的铁器;底面平滑;上面或一头儿 有把 儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỏ hàn; que hàn
焊接时熔化焊镴用的工具,一端有柄,另一端为紫铜制成的头,有刃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烙铁
lào
烙
tiě
铁
Các từ liên quan
烙印
烙花
烙饼
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 雒, 烙
- Hình thái radical:
- ⿰,火,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
络
嘮
憦
落
絡
酪
嫪
䜎
橯
耮
澇
唠
䉿
㴖
雒
笿
絡
擽
漯
捰
纙
䈁
㓢
䌱
燐
焓
灹
煂
爐
爀
炠
煛
㷢
燒
㷲
灺
㛤
罝
虑
铇
淽
欬
栵
唏
莑
㾇
莲
凅
烙印
烙铁
烙饼
炮烙
烙花
电烙铁
烙铁头
点烙铁
烙蟹斗
电焊烙铁
