Bản dịch của từ 烙饼 trong tiếng Việt
烙饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
烙饼 (Danh từ)
【lào bǐng】
01
Bánh nướng; bánh nướng áp chảo
烙成的饼,饼内一般加油盐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烙饼
lào
烙
bǐng
饼
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 雒, 烙
- Hình thái radical:
- ⿰,火,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
络
嘮
憦
落
絡
酪
嫪
䜎
橯
耮
澇
唠
䉿
㴖
雒
笿
絡
擽
漯
捰
纙
䈁
㓢
䌱
燐
焓
灹
煂
爐
爀
炠
煛
㷢
燒
㷲
灺
㛤
罝
虑
铇
淽
欬
栵
唏
莑
㾇
莲
凅
烙印
烙铁
烙饼
炮烙
烙花
电烙铁
烙铁头
点烙铁
烙蟹斗
电焊烙铁
