Bản dịch của từ 烛尽光穷 trong tiếng Việt

烛尽光穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

烛尽光穷 (Tính từ)

zhú jìn guāng qióng
01

Đèn cạn dầu tắt; người chết hết ý thức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烛尽光穷

zhú

jǐn

guāng

qióng

Các từ liên quan

烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
光临
光亮
光仪
穷丁
穷下
烛
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
Các biến thể:
燭, 爞, 曯, 爥
Hình thái radical:
⿰,火,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép