Bản dịch của từ 烛泪 trong tiếng Việt

烛泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

烛泪 (Danh từ)

zhú lèi
01

Giọt nến (khi đốt nến chảy xuống.)

指蜡烛燃烧时淌下的蜡油

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烛泪

zhú

lèi

Các từ liên quan

烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
烛
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
Các biến thể:
燭, 爞, 曯, 爥
Hình thái radical:
⿰,火,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép