Bản dịch của từ 烛火 trong tiếng Việt
烛火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
烛火 (Danh từ)
【zhú huǒ】
01
Lửa nến
蜡烛的火焰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烛火
zhú
烛
huǒ
火
Các từ liên quan
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 燭, 爞, 曯, 爥
- Hình thái radical:
- ⿰,火,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孎
斸
䟉
磩
逐
竹
术
欘
躅
爥
蓫
䠱
烘
炃
煫
爅
烻
燫
焈
熻
燰
烔
燓
燩
䇙
𠅝
饿
䘧
剤
敊
倦
哢
浿
巸
𠊅
㿾
蜡烛
烛光
烛台
烛火
香烛
火烛
花烛
红烛
炳烛
秉烛
