Bản dịch của từ 烜奕 trong tiếng Việt

烜奕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

烜奕 (Tính từ)

huǐ yì
01

Rực rỡ, lừng lẫy; danh tiếng, thế lực hiển hách (thường dùng trong văn cổ hoặc tên người)

显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜奕

xuǎn

Các từ liên quan

烜卓
烜日
烜洲
烜烈
烜然
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
烜
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𤉑, 𤌓
Hình thái radical:
⿰,火,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép