Bản dịch của từ 烜洲 trong tiếng Việt

烜洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

烜洲 (Danh từ)

huǐ zhōu
01

Tên một (hòn/đảo) trên biển trong truyền thuyết cổ Trung Quốc

古代传说中的海中洲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜洲

xuǎn

zhōu

Các từ liên quan

烜卓
烜奕
烜日
烜烈
烜然
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
烜
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𤉑, 𤌓
Hình thái radical:
⿰,火,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép