Bản dịch của từ 烜耀 trong tiếng Việt
烜耀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
烜耀 (Tính từ)
【huǐ yào】
01
Khoe khoang, phô trương; chiếu sáng rực rỡ (ý nghĩa cũ là sáng rực)
1.炫耀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nổi bật, rực rỡ; địa vị hoặc danh tiếng là rất quan trọng (có thể được sử dụng như một từ viết)
2.显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜耀
xuǎn
烜
yào
耀
Các từ liên quan
烜卓
烜奕
烜日
烜洲
烜烈
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𤉑, 𤌓
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
選
暅
癣
癬
㾌
喛
䍻
䠣
咺
㧋
㔵
选
㸃
焕
焂
㷭
烖
烤
熢
灱
熧
煟
爂
㷞
捐
剚
𠖏
凈
袧
恩
皊
㭛
绦
䍩
翃
㫮
烜赫
烜赫一时
