Bản dịch của từ 烝 trong tiếng Việt
烝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
烝 (Tính từ)
【zhēng】
01
Nhiều; đông đúc; đông
众多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 㷥, 𤇏, 𤇶, 蒸
- Hình thái radical:
- ⿱,丞,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フノ丶一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凧
炡
媜
踭
挣
埥
眐
狰
𠄙
揁
鉦
爭
烈
熏
焘
烹
熊
焄
煭
熈
煎
焦
熬
熱
䎴
眐
弉
帩
阆
紘
珣
欱
敉
㟑
栕
隽
烝民
烝黎
