Bản dịch của từ 烝禋 trong tiếng Việt
烝禋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
烝禋 (Động từ)
【zhēng yīn】
01
Cử hành lễ tế mùa đông; thành kính tế tổ tiên (lễ cúng, tế tự mùa lạnh)
举行冬祭,虔诚祭祀祖先。「烝」文献异文作「蒸」。。文选.陆机.辩亡论上:「遂扫清宗,祊蒸禋皇祖。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烝禋
zhēng
烝
yīn
禋
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 㷥, 𤇏, 𤇶, 蒸
- Hình thái radical:
- ⿱,丞,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フノ丶一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凧
炡
媜
踭
挣
埥
眐
狰
𠄙
揁
鉦
爭
烈
熏
焘
烹
熊
焄
煭
熈
煎
焦
熬
熱
䎴
眐
弉
帩
阆
紘
珣
欱
敉
㟑
栕
隽
烝民
烝黎
