Bản dịch của từ 烝黎 trong tiếng Việt

烝黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

烝黎 (Danh từ)

zhēng lí
01

Quần chúng

群众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mọi người

人们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烝黎

zhēng

烝
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
㷥, 𤇏, 𤇶, 蒸
Hình thái radical:
⿱,丞,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép